rains retreat 2004: Buddhism today, Buddhism tomorrow

Publique
Organisés par Britta van der Laan
Dernière mise à jour septembre 19, 2026
Thich Nhat Hanh septembre 23, 2004 • Anglais

The Kingdom Is Now

Thầy opens with an account from Berlin, where he addressed some four thousand people at the Kirchentag—the first joint national gathering of German Catholics and Protestants. Sitting afterward with a group of bishops, he had made the case that the Church should teach and demonstrate the Kingdom of God in the here and now, so that teachers themselves become living proof that fame, profit, power, and sex don’t need to be chased for happiness. He shares one bishop’s reply—that he still wanted “another Kingdom of God outside of here”—and reflects gently on how hard it is to release a belief we’ve loved for a long time, however clearly we understand it isn’t needed.

Thầy then turns to the Pure Land, distinguishing popular Buddhism from deep Buddhism, and shares the Buddha’s own image for the teaching: a beach you can wade into gradually, at whatever depth you’re ready for.

From there, Thầy traces how the Buddha came to be given three bodies. He describes the Mahāsāṃghika’s protest, roughly a hundred and twenty years after the Buddha’s death, against a teaching grown repetitive and small—“Your Buddha is too small”—and shows how that protest grew into the doctrine of nirmāṇakāya, sambhogakāya, and dharmakāya. He traces its roots back further still, to the dying Venerable Vakkali and his attachment to the Buddha’s physical presence.

Thầy closes by drawing Jesus and the Buddha back into their human, historical forms—the Son of Man rather than the Son of God, Śākyamuni rather than Vairocana—pointing to the teacher in flesh and bone, rather than an idealised figure held at a distance, as where the deepest liberation can be reached. Buddhism, he says, has to stay a living organism, renewed through contact with other traditions and other people, rather than something admired and kept still, like a mummy in a museum.

This talk is from a series given during the Fall Retreat in the year 2004. Thầy offered this talk at the Lower Hamlet, Plum Village, France.

Thich Nhat Hanh septembre 23, 2004 • Vietnamien

Chúng Ta Là Nối Tiếp Của Bụt

Hiện pháp lạc trú nghĩa là sống an lạc, thảnh thơi ngay trong giây phút hiện tại: “hiện” là những gì đang xảy ra, “pháp” là pháp, “lạc trú” là sống hạnh phúc, thảnh thơi. Qua kinh Ưu Bà Tắc, Đức Phật dạy cư sĩ Cấp Cô Độc và khoảng 500 thương gia thực tập ba quy và bốn pháp tùy niệm (niệm Phật, niệm pháp, niệm tăng, niệm giới) để mỗi bước chân, mỗi hơi thở đều mang lại niềm an lạc. Thực tập không phải để chờ hạnh phúc tương lai, mà là thưởng thức niềm vui ngay trong từng phút giây: khi rửa chén, nấu cơm, quét nhà… cần có chánh niệm trọn vẹn để tâm không vướng bận lo âu.

Buddhadharma là một cơ thể linh động qua ba giai đoạn hành đạo (sơ, trung, hậu kỳ) và chuyển hóa theo bối cảnh văn hóa. Trong 45 năm thuyết pháp, Đức Thế Tôn đã khéo léo “chế biến” tư tưởng thời đương thịnh (luân hồi, Tứ Vô Lượng Tâm…) thành giáo pháp đặc sắc, và để lại tinh hoa:

  1. Tứ Diệu Đế – bốn sự thật;
  2. Bát Chánh Đạo – con đường thực tập chân chánh;
  3. Tam Pháp Ấn – vô thường, vô ngã, Niết bàn;
  4. Tam giải thoát môn – Không, Vô tướng, Vô tác;
  5. Giáo lý 12 nhân duyên (có kinh nói 6, 9, 12 nhân duyên).
    Buddhadharma đã tiếp nối thành Đại Thừa qua các kinh Bát Nhã, Hoa Nghiêm… vào khoảng 300–400 năm sau Phật nhập diệt, rồi thâm nhập Tây Tạng, Thái Lan, Trung Quốc, Nhật Bản bằng cách hòa nhập văn hóa địa phương. Ngày nay, tu sĩ và Phật tử được mời gọi tiếp tục “tái chuyển pháp luân” bằng trí tuệ và tuệ giác, tiêu hóa yếu tố văn hóa mới để Phật pháp luôn sống động, phục vụ khổ đau xã hội và hội nhập sâu sắc trong hiện tại.
Thich Nhat Hanh septembre 26, 2004 • Vietnamien

Phân Phái Lần Đầu

Sáng nào cũng ngồi thiền trước giờ ít nhất 5–20 phút, giữ thân thẳng, buông thư, không gây tiếng động, và ngồi phía trong để không làm phiền người đến sau. Mỗi buổi khai thị 1–2 phút là kim chỉ nam cho cả ngày—hít vào là trở về hiện tại và cảm nhận thảnh thơi, an lạc, niềm an lạc ấy không chỉ cho riêng ta mà còn lan tỏa đến cha mẹ, tổ tiên. Thực hành chánh niệm có thể áp dụng mọi lúc mọi nơi—đi, đứng, ngồi, nằm, rửa 200 cái chén, quét thiền đường—mỗi hành động là cơ hội để dừng lại và tìm thấy hạnh phúc ngay trong phút giây hiện tại.

*Bản chất thiền là thiền chỉ (samatha): “dừng lại” để chấm dứt rong ruổi của tâm, đặt mình vào tịnh độ, tiếp xúc với màu nhiệm của sự sống và tổ tiên; khi dừng lại là đã “thành Phật,” không cần thêm gì nữa. Nếu truyền thống không mang lại niềm vui thì vô ích, và nếu không đổi mới cách trình bày, ngôn ngữ và hình thức phù hợp với thời đại, Pháp sẽ trở thành “xác ướp”—thiền đường bây giờ không cần cột và chùa cần linh hoạt như Đức Thế Tôn đã từng điều chỉnh giáo pháp để đáp ứng khổ đau và câu hỏi của thời đại.

Thich Nhat Hanh septembre 30, 2004 • Vietnamien

Đạo Bụt Luôn Cần Thức Ăn Mới

Ngày thứ 10 của khóa tu ba tháng, còn 80 ngày để trân quý từng phút giây an trú trong tu tập. Thiền chỉ và thiền quán vốn không thể tách rời: chỉ mang lại định tâm, quán sinh tuệ, và định–tuệ hòa quyện ngay trong một giây phút dừng lại. Thực tập thiền đi ở Làng Mai là đi từng bước chánh niệm, không nói chuyện để giữ chặt “dây cương” bước chân, mỗi hơi thở vào–ra là cơ hội để ngưng rong ruổi của tâm, kết nối với cha mẹ, tổ tiên và gặp gỡ “tịnh độ” ngay trong hiện tại. Khi ăn, mặc hay ngồi, chỉ một việc một lúc, an trú trọn vẹn, là tìm thấy an lạc, niết bàn và tự do.

Từ năm 450 TCN (Phật nhập Niết bàn) đến những giai đoạn sơ khai của Phật giáo Nguyên thủy: Đức Phật sinh vào khoảng năm 530 TCN, sau đó 100 năm tăng đoàn tiếp tục truyền thừa đến năm 350 TCN; khoảng 140 năm sau Phật diệt, hai bộ phái Đại chúng và Thượng tọa bộ hình thành, rồi trong 255 năm tiếp theo phân chia thành nhiều trường phái Tiểu thừa. Từ thế kỷ thứ nhất TCN đến thế kỷ thứ ba SCN, kinh Bát Nhã mở đầu Đại thừa; thầy Long Thọ hệ thống hóa “Không” và Di Lặc thuyết du già sư địa, sau cùng Vô Trước–Thế Thân hoàn thiện Duy biểu. Vua A Dục (thế kỷ 3 TCN) dựng trụ đá và yểm trợ chánh pháp, mở rộng đạo Phật, đưa đạo Bụt hòa quyện với văn hóa, từ truyền thống Jataka–Avadana đến tục thờ cúng tổ tiên của Việt Nam, tạo nên con đường thực tập cho cả xuất gia và tại gia.

Thich Nhat Hanh octobre 3, 2004 • Vietnamien

Đặc Tính Tiểu Thừa Số Kỹ

Giữ cho từng bước chân vững chãi, thảnh thơi và tràn đầy hạnh phúc bằng cách nuôi dưỡng niệm, định và tuệ mỗi khi đi thiền. Mỗi bước chân là cơ hội để trở về với hiện tại, an trú vững chãi như núi xanh, thảnh thơi như mây trắng, và phát huy chủ quyền thân-tâm, khiến ta “làm vua, làm hoàng đế của chính mình.” Sử dụng các bài kệ như

“đã về, đã tới, an trú bây giờ, vững chãi như núi xanh, thảnh thơi như mây trắng; nhờ đó cửa vô sanh mở ra, chỉ bằng một bước chân, trạm nhiên và bất động”
giúp duy trì chánh niệm, để tịnh độ, thiên quốc ngay trong phút giây hiện tại.

Giáo pháp sơ kỳ Tiểu thừa gồm 37 phẩm trợ đạo, trong đó có bốn niệm xứ, bốn chánh cần, bốn như ý túc, năm căn, năm lực, bảy bồ đề phần và tám thánh đạo phần. Ban đầu chỉ có cửu phần giáo (Nava Anga), sau phát triển thành thập nhị phần giáo (Dvadasa), gồm:

  1. Sutra (Khế kinh)
  2. Geya (trùng tụng)
  3. Gatha (cô khởi)
  4. Itivrittaka (bổn sự)
  5. Jataka (bổn sanh)
  6. Adbhutadharma (vị tằng hữu)
  7. Avadana (thí dụ)
  8. Upadesa (luận nghị)
  9. Udana (tự thuyết)
  10. Nidana (nhân duyên)
  11. Vaipulya (phương quảng)
  12. Viakarana (ký biệt/thọ ký)
    Hai thể tài Jataka và Avadana đã trở thành nền văn học vĩ đại, góp phần phổ cập đạo Phật khắp Ấn Độ thời Tiểu thừa bộ phái.
Thich Nhat Hanh octobre 7, 2004 • Vietnamien

Đóng Góp Của Các Bộ Phái

Vua Trần Thái Tông, dù giữ ngai vàng, đã tu tập nghiêm túc và từng tìm cách xuất gia lên Yên Tử cho đến khi được Viên Chứng thiền sư khuyên rằng “tu tập không chỉ ở núi hay chùa,” mà ngay trong cung điện, “khi làm việc nước, vua vẫn có thể học Phật và tu tập chánh pháp.” Ông vững tâm thiền hành với khẩu quyết “bộ bộ đạp trước thật địa,” mỗi bước chân chạm vào “mảnh đất của sự thật,” và truyền lại phương pháp này cho đời sau. Tịnh độ, theo đạo Bụt thâm diệu, không phải chờ sau khi chết hay ở phương Tây, mà là “duy tâm tịnh độ” hiện tiền ­– “tịnh độ cầm tay” –, nơi từng hơi thở, từng bước đi với niệm và định đưa ta về với giây phút hiện tại và “những mầu nhiệm sống” như trời xanh, mây trắng, chim hót, thông reo, hoa nở.

*Trong thời kỳ Tiểu thừa sau Phật nhập diệt, phát sinh khoảng hai mươi bộ phái, trong đó ba phái chính là:

  1. Thượng Tọa Bộ (Theravāda)
  2. Đại Chúng Bộ (Mahāsaṅghika)
  3. Hữu Bộ (Sarvāstivāda–Vibhajyavāda)

Hữu Bộ và Đại Chúng Bộ tiên phong phát triển văn học Avadāna (Thiên Nghiệp Thí Dụ) và Jātaka (truyện tiền thân) – nơi sớm hé lộ lý tưởng Bồ Tát thừa Tiểu thừa. Hữu Bộ còn bổ sung “không” vào tam pháp ấn (khổ, vô thường, vô ngã) thành tứ pháp ấn, đồng thời phân tích sâu về năm uẩn, mười hai xứ, bốn đế và Bát Chánh Đạo – những di sản được Đại thừa tiếp nhận và phát triển.

Thich Nhat Hanh octobre 10, 2004 • Vietnamien

Sự Hình Thành Đại Thừa Bộ Phái

Ngày hôm nay là ngày thứ 20 của khóa tu, còn 70 ngày nữa để an trú trọn vẹn trong thực tập. Khóa tu yêu cầu “cả hai chân đều ở trong, không một chân trong, một chân ngoài” để đạt hạnh phúc chung. Quan sát thiên nhiên cho ta những bài học sống động về tinh thần tập thể và truyền thông – ong, kiến, mối và bộ não vận hành như những cộng đồng hài hòa, không ông chủ, chỉ nương tựa vào pháp (Dharma) và luật (Vinaya). Năng lượng của sự tinh tấn (tấn lực)–một trong năm loại năng lượng quan trọng–không chỉ bảo hộ cá nhân mà còn bảo hộ toàn thể. Năm loại năng lượng ấy là:

  1. tín
  2. tấn
  3. niệm
  4. định
  5. tuệ

Buddhism trải qua ba thời kỳ chính:
• 350 – 100 BC (Tiểu thừa sơ kỳ)
• 100 BC – 300 AD (Tiểu thừa bộ phái)
• từ 100 BC – 300 AD (Đại thừa khởi nguyên)

Trong đó, vua A Dục đã truyền bá Phật pháp khắp Ấn Độ bằng các trụ đá khắc chữ Brahmi. Đại thừa mở rộng lý tưởng từ La Hán sang Bồ Tát với con đường Tam thừa (Thanh văn, Duyên giác, Bồ Tát), phát triển “Bồ đề tâm” và sáu Ba la mật:

  1. bố thí
  2. trì giới
  3. nhẫn nhục
  4. tinh tấn
  5. thiền định
  6. trí tuệ

Các học thuyết then chốt của Đại thừa bao gồm ba thân Phật (sắc thân, pháp thân, báo thân), lý thuyết không (śūnyatā), tàng thức (A-lại-da thức) và phương tiện quyền sảo, nhằm kết hợp đại trí–đại bi để cứu độ tất cả chúng sanh.

Thich Nhat Hanh octobre 12, 2004 • Vietnamien

Di Bộ Tông Luân Luận 3

*Hai bộ phái gốc Phật giáo là Thượng Tọa Bộ (Theravada) và Đại Chúng Bộ (Maha Sanghika), từ đó phát sinh 18–21 bộ phái còn lại. Các tư liệu chủ yếu gồm:

  1. Luận Sự (Kathāvatthu) của Thượng Tọa Bộ (Pali, Anh: Points of Controversy)
  2. Đảo Sử (Dipavamsa) – sử liệu Theravada Tích Lan thế kỷ IV
  3. Kinh Xá Lợi Phất Vấn Kinh (T 1465) của Đại Chúng Bộ, biên tập trong Taisho Tripitaka
  4. Dị Bộ Tông Luân Luận – bản Hán dịch Huyền Trang và bản Việt Thích Trí Quang
  5. Văn Thù Sư Lợi Vấn Kinh (T 468) – Thích Già Bà La dịch
  6. Danh sách 21 phái do Bhaviveka và Taranatha ghi lại, trong đó Vibhajyavāda chia thành bốn nhóm: Mahīśāsaka, Kāśyapīya, Dharmaguptaka và Tāmraśāṭīya (Theravada ngày nay).

*Quan niệm về thân Phật phát triển từ nhị thân (sắc thân và pháp thân) trong Nguyên Thủy sang tam thân (hóa thân, báo thân, pháp thân) của Đại Thừa, nhấn mạnh Đức Phật là bậc vô lậu, vượt sinh diệt, “nhất âm thuyết nhất thiết pháp.” Mỗi lời, mỗi hành động và cả im lặng của Ngài đều là thuyết pháp. Trong khóa tu cũng có sinh hoạt tập thể với thiền ca:
“Come let us practice… We can sit down and breathe in and smile like Buddha smiles,”
và giai điệu “Happy birthday to you… Everyday we are born. Everyday we are free,” khắc họa niềm vui tỉnh thức và tái sinh từng khoảnh khắc.

Thich Nhat Hanh octobre 21, 2004 • Vietnamien

Di Bộ Tông Luân Luận 6

Thực tập lạy địa xúc là quá trình ngược lại với việc đổ đầy xăng; đó là cơ hội để faire le vide, làm cho bản thân trở nên trống rỗng bằng cách buông bỏ kiến thức, danh vọng, bằng cấp và cả những mặc cảm. Khi năm vóc sát đất và xòe bàn tay, người thực tập buông xả cái tôi để trở thành một pháp khí mầu nhiệm, không còn bị kẹt vào sự cung kính hay lợi dưỡng. Sự hạnh phúc trong tăng thân tùy thuộc vào khả năng phó thác sinh mạng như một giọt nước hòa vào dòng sông, thay vì giữ lại những đòi hỏi cá nhân hay những hạt giống tủi hờn từ quá khứ.

Các luận điểm từ 42 đến 48 trong Duy-bộ-tôn-luân-luận khẳng định tâm tính vốn trong sáng và phiền não chỉ là khách. Tùy miên là những khối phiền não nằm ngủ, không phải là tâm hay tâm sở và không có đối tượng, khác với triền là sự ràng buộc và sử là sự thúc đẩy. Các hiện tượng được phân chia thành năm phạm trù:

  1. Sắc pháp
  2. Tâm pháp
  3. Tâm sở pháp
  4. Tâm bất tương ứng hành pháp
  5. Vô vi pháp

Về nhận thức, 12 xứ bao gồm:

  1. Nhãn xứ
  2. Nhĩ xứ
  3. Tị xứ
  4. Thiệt xứ
  5. Thân xứ
  6. Ý xứ
  7. Sắc xứ
  8. Thanh xứ
  9. Hương xứ
  10. Vị xứ
  11. Xúc xứ
  12. Pháp xứ
    Trong đó, pháp xứ không phải là đối tượng mà thức có thể thông đạt. Quá khứ và vị lai không có thực thể chân thật, đồng thời không có sự tồn tại của trung ấm thân và người đắc quả dự lưu có khả năng đạt định lực.
Thich Nhat Hanh octobre 24, 2004 • Vietnamien

Di Bộ Tông Luân Luận 7

Ngày 34 của khóa tu mùa thu, quy luật Thiền môn rất nghiêm minh: ngồi thiền sáng bắt đầu lúc 6 giờ, phải có mặt trước ít nhất 5 phút; cửa đã đóng, không ai được vào, người trễ mời thiền hành ngoài trời hoặc vào thư viện. Việc hướng dẫn người mới (orientation) ngay chiều đến bao gồm quy luật, thiền đi, ngồi thiền và tham dự pháp thoại nhằm giúp họ hòa nhập và thực tập đúng đắn, tránh những sự cố như sáng nay. Lễ giỗ tổ Tăng Hội sẽ tổ chức ngày 28, kết hợp với các tăng thân Từ Hiếu và Mai Thôn; Tăng Hội xuất gia năm 10 tuổi, xây dựng trung tâm Luy Lâu rồi sang Trung Quốc lập chùa Kiến Sơ, mở đầu Phật giáo Trung Hoa.

Thiền hành là pháp môn mầu nhiệm giúp “dừng lại trong từng bước chân” mà không nghĩ đến tương lai; mỗi bước chân vững chãi, thảnh thơi là dấu hiệu của hạnh phúc và yểm trợ bạn bè thực tập. Buông thư thân thể và làm dịu hơi thở đem lại hai hiệu năng chính: (1) thảnh thơi, an lạc để tiếp xúc sâu sắc với hiện tại; (2) tạo điều kiện cho thân thể tự chữa lành. Hiện nay tại Mỹ có hơn 220 bệnh viện và dưỡng đường áp dụng phương pháp này theo tinh thần Phật giáo.

Về giáo lý, Đa Văn Bộ (Bahuśrutīya) phát xuất từ Đại Chúng Bộ, “nghe nhiều – học nhiều,” chủ trương năm giáo lý xuất thế: vô thường, khổ, không, vô ngã và niết bàn tịch tĩnh, mở lối giải thoát hoàn toàn. Tam Pháp Ấn đầy đủ nhất là vô thường, vô ngã và niết bàn, trong đó niết bàn là nền tảng của mọi hiện tượng (như sóng dựa vào nước). Khổ không phải bản chất của các pháp mà do vô minh bám chấp; khi thâm nhập sâu sắc vô thường-vô ngã, ta chạm tới niết bàn ngay trong sinh diệt.

Thich Nhat Hanh octobre 31, 2004 • Vietnamien

Di Bộ Tông Luân Luận 8

Giấc mơ Hoa Kỳ về sự giàu sang và tự do không đủ để đem lại hạnh phúc chân thực, khi nhiều người thành đạt vẫn sống trong lo âu, bạo động và hận thù. Tại Hoa Kỳ, số lượng người đang ở tù còn đông hơn số lượng nông dân làm việc toàn thời gian. Thay vào đó, giấc mơ của tình huynh đệ và lòng từ bi là con đường giúp con người sống không sợ hãi, ôm lấy mọi loài và trái đất. Ba khẩu hiệu của nước Pháp gồm tự do, công bình và tình huynh đệ cũng phản ánh lý tưởng này. Sự thực tập này dựa trên bốn yếu tố của tứ vô lượng tâm:

  1. Từ (Maitri): đem lại niềm vui và hạnh phúc cho người khác.
  2. Bi (Karuna): giúp người khác vượt khỏi khổ đau.
  3. Hỷ (Mudita): cùng vui và hạnh phúc với cái vui của người khác.
  4. Xả (Upeksha): không có sự kỳ thị.

Thống nhất lòng người bằng tình huynh đệ là nghệ thuật đã được các vị vua như A Dục, Lý Thái Tổ và Trần Nhân Tông thực hiện thành công. Vua Trần Nhân Tông sau khi nhường ngôi cho Trần Anh Tông đã xuất gia, theo học Tuệ Trung Thượng Sĩ và đi du hành để khuyên dân thực tập giáo lý thập thiện, đồng thời gả công chúa Huyền Trân cho vua Chế Mân để xây dựng hòa bình. Trong đời sống hằng ngày, việc xây dựng tăng thân và chế tác tình huynh đệ qua các hành động như đi, đứng, nói, cười, nấu cơm hay rửa bát là cơ hội để nuôi dưỡng hạnh phúc và xóa bỏ sự tham nhũng, đổ nát về lý tưởng.

Lịch sử bộ phái ghi nhận vào năm 140 sau niết-bàn, đạo Bụt chia thành Thượng tọa bộ và Đại chúng bộ. Đến khoảng năm 200 sau niết-bàn, Độc tử bộ (Vātsīputrīya) hay Chánh lượng bộ (Sammatiya) xuất hiện, chủ trương có một cái ngã gọi là Bố-đặc-già-la (Pudgala). Trong số 254.000 vị xuất gia tại Ấn Độ thời thầy Huyền Trang, có đến 66.000 vị theo bộ phái này vì lý luận về một chủ thể tu tập và thọ quả báo rất sắc bén. Họ sử dụng hình ảnh lửa và củi (nhiên và khả nhiên) để giải thích cái ngã là phi tức phi ly uẩn (không phải là uẩn mà cũng không phải là không phải uẩn), đồng thời trích dẫn lời Bụt: “Này quý vị khất sĩ, có một người mà khi ra đời thì đem lại lợi lạc cho không biết bao nhiêu người khác trong nhân loại. Người ấy là ai? Người ấy là Phật Thế Tôn.” Quan điểm này sau đó đã bị đả phá bởi các bộ óc vĩ đại như thầy Long Thọ trong Trung Quán Luận và thầy Thế Thân trong A-tì-đạt-ma Câu-xá luận. Để chứng minh sự tồn tại của con người, Độc tử bộ dựa trên:

  • Năm uẩn: sắc, thọ, tưởng, hành, thức.
  • Mười hai xứ: sáu căn và sáu trần.
  • Mười tám giới: sáu căn, sáu trần và sáu thức.
  • Tám loại hiền thánh: nhập lưu hướng, nhập lưu quả, nhất lai hướng, nhất lai quả, bất lai hướng, bất lai quả, la hán hướng và la hán quả.