rains retreat 2004: Buddhism today, Buddhism tomorrow

Công khai
Tuyển chọn bởi Britta van der Laan
Cập nhật lần cuối Tháng 8 7, 2026
Thich Nhat Hanh Tháng 9 23, 2004 Tiếng việt

Chúng Ta Là Nối Tiếp Của Bụt

Hiện pháp lạc trú nghĩa là sống an lạc, thảnh thơi ngay trong giây phút hiện tại: “hiện” là những gì đang xảy ra, “pháp” là pháp, “lạc trú” là sống hạnh phúc, thảnh thơi. Qua kinh Ưu Bà Tắc, Đức Phật dạy cư sĩ Cấp Cô Độc và khoảng 500 thương gia thực tập ba quy và bốn pháp tùy niệm (niệm Phật, niệm pháp, niệm tăng, niệm giới) để mỗi bước chân, mỗi hơi thở đều mang lại niềm an lạc. Thực tập không phải để chờ hạnh phúc tương lai, mà là thưởng thức niềm vui ngay trong từng phút giây: khi rửa chén, nấu cơm, quét nhà… cần có chánh niệm trọn vẹn để tâm không vướng bận lo âu.

Buddhadharma là một cơ thể linh động qua ba giai đoạn hành đạo (sơ, trung, hậu kỳ) và chuyển hóa theo bối cảnh văn hóa. Trong 45 năm thuyết pháp, Đức Thế Tôn đã khéo léo “chế biến” tư tưởng thời đương thịnh (luân hồi, Tứ Vô Lượng Tâm…) thành giáo pháp đặc sắc, và để lại tinh hoa:

  1. Tứ Diệu Đế – bốn sự thật;
  2. Bát Chánh Đạo – con đường thực tập chân chánh;
  3. Tam Pháp Ấn – vô thường, vô ngã, Niết bàn;
  4. Tam giải thoát môn – Không, Vô tướng, Vô tác;
  5. Giáo lý 12 nhân duyên (có kinh nói 6, 9, 12 nhân duyên).
    Buddhadharma đã tiếp nối thành Đại Thừa qua các kinh Bát Nhã, Hoa Nghiêm… vào khoảng 300–400 năm sau Phật nhập diệt, rồi thâm nhập Tây Tạng, Thái Lan, Trung Quốc, Nhật Bản bằng cách hòa nhập văn hóa địa phương. Ngày nay, tu sĩ và Phật tử được mời gọi tiếp tục “tái chuyển pháp luân” bằng trí tuệ và tuệ giác, tiêu hóa yếu tố văn hóa mới để Phật pháp luôn sống động, phục vụ khổ đau xã hội và hội nhập sâu sắc trong hiện tại.
Thich Nhat Hanh Tháng 9 26, 2004 Tiếng việt

Phân Phái Lần Đầu

Sáng nào cũng ngồi thiền trước giờ ít nhất 5–20 phút, giữ thân thẳng, buông thư, không gây tiếng động, và ngồi phía trong để không làm phiền người đến sau. Mỗi buổi khai thị 1–2 phút là kim chỉ nam cho cả ngày—hít vào là trở về hiện tại và cảm nhận thảnh thơi, an lạc, niềm an lạc ấy không chỉ cho riêng ta mà còn lan tỏa đến cha mẹ, tổ tiên. Thực hành chánh niệm có thể áp dụng mọi lúc mọi nơi—đi, đứng, ngồi, nằm, rửa 200 cái chén, quét thiền đường—mỗi hành động là cơ hội để dừng lại và tìm thấy hạnh phúc ngay trong phút giây hiện tại.

*Bản chất thiền là thiền chỉ (samatha): “dừng lại” để chấm dứt rong ruổi của tâm, đặt mình vào tịnh độ, tiếp xúc với màu nhiệm của sự sống và tổ tiên; khi dừng lại là đã “thành Phật,” không cần thêm gì nữa. Nếu truyền thống không mang lại niềm vui thì vô ích, và nếu không đổi mới cách trình bày, ngôn ngữ và hình thức phù hợp với thời đại, Pháp sẽ trở thành “xác ướp”—thiền đường bây giờ không cần cột và chùa cần linh hoạt như Đức Thế Tôn đã từng điều chỉnh giáo pháp để đáp ứng khổ đau và câu hỏi của thời đại.

Thich Nhat Hanh Tháng 9 30, 2004 Tiếng việt

Đạo Bụt Luôn Cần Thức Ăn Mới

Ngày thứ 10 của khóa tu ba tháng, còn 80 ngày để trân quý từng phút giây an trú trong tu tập. Thiền chỉ và thiền quán vốn không thể tách rời: chỉ mang lại định tâm, quán sinh tuệ, và định–tuệ hòa quyện ngay trong một giây phút dừng lại. Thực tập thiền đi ở Làng Mai là đi từng bước chánh niệm, không nói chuyện để giữ chặt “dây cương” bước chân, mỗi hơi thở vào–ra là cơ hội để ngưng rong ruổi của tâm, kết nối với cha mẹ, tổ tiên và gặp gỡ “tịnh độ” ngay trong hiện tại. Khi ăn, mặc hay ngồi, chỉ một việc một lúc, an trú trọn vẹn, là tìm thấy an lạc, niết bàn và tự do.

Từ năm 450 TCN (Phật nhập Niết bàn) đến những giai đoạn sơ khai của Phật giáo Nguyên thủy: Đức Phật sinh vào khoảng năm 530 TCN, sau đó 100 năm tăng đoàn tiếp tục truyền thừa đến năm 350 TCN; khoảng 140 năm sau Phật diệt, hai bộ phái Đại chúng và Thượng tọa bộ hình thành, rồi trong 255 năm tiếp theo phân chia thành nhiều trường phái Tiểu thừa. Từ thế kỷ thứ nhất TCN đến thế kỷ thứ ba SCN, kinh Bát Nhã mở đầu Đại thừa; thầy Long Thọ hệ thống hóa “Không” và Di Lặc thuyết du già sư địa, sau cùng Vô Trước–Thế Thân hoàn thiện Duy biểu. Vua A Dục (thế kỷ 3 TCN) dựng trụ đá và yểm trợ chánh pháp, mở rộng đạo Phật, đưa đạo Bụt hòa quyện với văn hóa, từ truyền thống Jataka–Avadana đến tục thờ cúng tổ tiên của Việt Nam, tạo nên con đường thực tập cho cả xuất gia và tại gia.

Thich Nhat Hanh Tháng 10 3, 2004 Tiếng việt

Đặc Tính Tiểu Thừa Số Kỹ

Giữ cho từng bước chân vững chãi, thảnh thơi và tràn đầy hạnh phúc bằng cách nuôi dưỡng niệm, định và tuệ mỗi khi đi thiền. Mỗi bước chân là cơ hội để trở về với hiện tại, an trú vững chãi như núi xanh, thảnh thơi như mây trắng, và phát huy chủ quyền thân-tâm, khiến ta “làm vua, làm hoàng đế của chính mình.” Sử dụng các bài kệ như

“đã về, đã tới, an trú bây giờ, vững chãi như núi xanh, thảnh thơi như mây trắng; nhờ đó cửa vô sanh mở ra, chỉ bằng một bước chân, trạm nhiên và bất động”
giúp duy trì chánh niệm, để tịnh độ, thiên quốc ngay trong phút giây hiện tại.

Giáo pháp sơ kỳ Tiểu thừa gồm 37 phẩm trợ đạo, trong đó có bốn niệm xứ, bốn chánh cần, bốn như ý túc, năm căn, năm lực, bảy bồ đề phần và tám thánh đạo phần. Ban đầu chỉ có cửu phần giáo (Nava Anga), sau phát triển thành thập nhị phần giáo (Dvadasa), gồm:

  1. Sutra (Khế kinh)
  2. Geya (trùng tụng)
  3. Gatha (cô khởi)
  4. Itivrittaka (bổn sự)
  5. Jataka (bổn sanh)
  6. Adbhutadharma (vị tằng hữu)
  7. Avadana (thí dụ)
  8. Upadesa (luận nghị)
  9. Udana (tự thuyết)
  10. Nidana (nhân duyên)
  11. Vaipulya (phương quảng)
  12. Viakarana (ký biệt/thọ ký)
    Hai thể tài Jataka và Avadana đã trở thành nền văn học vĩ đại, góp phần phổ cập đạo Phật khắp Ấn Độ thời Tiểu thừa bộ phái.
Thich Nhat Hanh Tháng 10 7, 2004 Tiếng việt

Đóng Góp Của Các Bộ Phái

Vua Trần Thái Tông, dù giữ ngai vàng, đã tu tập nghiêm túc và từng tìm cách xuất gia lên Yên Tử cho đến khi được Viên Chứng thiền sư khuyên rằng “tu tập không chỉ ở núi hay chùa,” mà ngay trong cung điện, “khi làm việc nước, vua vẫn có thể học Phật và tu tập chánh pháp.” Ông vững tâm thiền hành với khẩu quyết “bộ bộ đạp trước thật địa,” mỗi bước chân chạm vào “mảnh đất của sự thật,” và truyền lại phương pháp này cho đời sau. Tịnh độ, theo đạo Bụt thâm diệu, không phải chờ sau khi chết hay ở phương Tây, mà là “duy tâm tịnh độ” hiện tiền ­– “tịnh độ cầm tay” –, nơi từng hơi thở, từng bước đi với niệm và định đưa ta về với giây phút hiện tại và “những mầu nhiệm sống” như trời xanh, mây trắng, chim hót, thông reo, hoa nở.

*Trong thời kỳ Tiểu thừa sau Phật nhập diệt, phát sinh khoảng hai mươi bộ phái, trong đó ba phái chính là:

  1. Thượng Tọa Bộ (Theravāda)
  2. Đại Chúng Bộ (Mahāsaṅghika)
  3. Hữu Bộ (Sarvāstivāda–Vibhajyavāda)

Hữu Bộ và Đại Chúng Bộ tiên phong phát triển văn học Avadāna (Thiên Nghiệp Thí Dụ) và Jātaka (truyện tiền thân) – nơi sớm hé lộ lý tưởng Bồ Tát thừa Tiểu thừa. Hữu Bộ còn bổ sung “không” vào tam pháp ấn (khổ, vô thường, vô ngã) thành tứ pháp ấn, đồng thời phân tích sâu về năm uẩn, mười hai xứ, bốn đế và Bát Chánh Đạo – những di sản được Đại thừa tiếp nhận và phát triển.

Thich Nhat Hanh Tháng 10 10, 2004 Tiếng việt

Sự Hình Thành Đại Thừa Bộ Phái

Ngày hôm nay là ngày thứ 20 của khóa tu, còn 70 ngày nữa để an trú trọn vẹn trong thực tập. Khóa tu yêu cầu “cả hai chân đều ở trong, không một chân trong, một chân ngoài” để đạt hạnh phúc chung. Quan sát thiên nhiên cho ta những bài học sống động về tinh thần tập thể và truyền thông – ong, kiến, mối và bộ não vận hành như những cộng đồng hài hòa, không ông chủ, chỉ nương tựa vào pháp (Dharma) và luật (Vinaya). Năng lượng của sự tinh tấn (tấn lực)–một trong năm loại năng lượng quan trọng–không chỉ bảo hộ cá nhân mà còn bảo hộ toàn thể. Năm loại năng lượng ấy là:

  1. tín
  2. tấn
  3. niệm
  4. định
  5. tuệ

Buddhism trải qua ba thời kỳ chính:
• 350 – 100 BC (Tiểu thừa sơ kỳ)
• 100 BC – 300 AD (Tiểu thừa bộ phái)
• từ 100 BC – 300 AD (Đại thừa khởi nguyên)

Trong đó, vua A Dục đã truyền bá Phật pháp khắp Ấn Độ bằng các trụ đá khắc chữ Brahmi. Đại thừa mở rộng lý tưởng từ La Hán sang Bồ Tát với con đường Tam thừa (Thanh văn, Duyên giác, Bồ Tát), phát triển “Bồ đề tâm” và sáu Ba la mật:

  1. bố thí
  2. trì giới
  3. nhẫn nhục
  4. tinh tấn
  5. thiền định
  6. trí tuệ

Các học thuyết then chốt của Đại thừa bao gồm ba thân Phật (sắc thân, pháp thân, báo thân), lý thuyết không (śūnyatā), tàng thức (A-lại-da thức) và phương tiện quyền sảo, nhằm kết hợp đại trí–đại bi để cứu độ tất cả chúng sanh.