We can't find the internet
Attempting to reconnect
Something went wrong!
Hang in there while we get back on track. If this problem persists help us by reporting it so we can investigate it.
Xem bài pháp thoại này
Đăng nhập hoặc tạo tài khoản miễn phí để xem bài pháp thoại này và khám phá các bài giảng khác của Thầy - Thiền sư Thích Nhất Hạnh.
Đăng nhập hoặc tạo tài khoản
Dai Tang Kinh - Nam Truyen 29
Trong phần đầu, Thầy trình bày hệ thống viết tắt các bộ kinh – luật theo ba nhóm chính:
-
Trong Luật tạng Nam truyền:
- SV (Sutta Vibhaṅga) = KPB (Kinh Phân Biệt)
- Parajika = Ba-la-di phẩm
- Pācittiya = Ba-dật-đề phẩm (PAC)
- Mahākhandhaka = Đại phẩm (MV)
- Cullavagga = Tiểu phẩm (CV)
- Kiṇḍaka Nikāya = Kiền-độ (KH)
-
Trong Tạng kinh Pāli:
- Dīgha Nikāya (D)
- Trường Bộ (Trường B.)
- Trung Bộ (Trung B.)
- Tương Ưng Bộ (Tương B.)
- Tăng Chi Bộ (Tăng Chi B.)
- Khuddaka Nikāya (Tiểu B./ K.)
- Khuddakapāṭha (Khp.)
- Udāna (Ư.)
- Itivuttaka (NTN)
- Sutta Nipāta (KT.)
- Dhammapada (PC.)
- Theragāthā (Thag.)
-
Trong Đại Chánh Tân Tu Đại Tạng Kinh Bắc truyền:
– ĐC. (Đại Chánh) tương đương Taishō; mỗi kinh được đánh số như ĐC.1 (Trường A-hàm), ĐC.1,2 (Du Hành Kinh), ĐC.1,16 (Thiện Sanh), ĐC.26 (Trung A-hàm)…
Tiếp đó, Thầy giới thiệu cấu trúc của Luật tạng Nam truyền gồm ba phần chính: Kinh Phân Biệt, Ba-la-di phẩm và Kiền độ (gồm Đại phẩm – Mahāvagga, Tiểu phẩm – Cullavagga và Parivāra với 19 chương). Cụ thể:
-
Đại phẩm (Mahāvagga) – 10 kiền độ:
- Mahākhandhaka (Đại Kiền độ)
- Uposatha (Bố-tát kiền độ)
- Vassapanāyika (Nhập vũ an cư)
- Pavārana (Tự tứ)
- Camma Khandhaka (Bì cách)
- Bhesajjakkhandhaka (Dược)
- Kathina Khandhaka (Ca-hy-na-y)
- Cīvara Khandhaka (Y kiền độ)
- Campeyya (Chiêm-bà)
- Kosambi (Câu-lâu-tân-di)
-
Tiểu phẩm (Cullavagga) – 12 kiền độ:
- Kammavacanakhandhaka (Yết-ma)
- Parivāsakakhandhaka (Biệt trú)
- Samuccayakhandhaka (Tập)
- Samathakhandhaka (Diệt tránh)
- Khuddhakavattukhandhaka (Tạp sự)
- Senāsanakkhandhaka (Ngọa tọa cụ)
- Saṅghabhedakakhandhaka (Phá tăng)
- Vattakhandhaka (Nghi pháp)
- Pāṭimokkhaṭhāpana (Giá thuyết giới)
- Bhikkhunī (Tỳ-kheo ni)
- Paṇḍakkhandhaka (Ngũ bách)
- Sattasatikakhandhaka (Thất bách)
Cuối cùng là phần Parivāra (phụ lục) sắp xếp giáo pháp theo 19 chủ đề. Thầy so sánh với Tứ Phần Luật Bắc truyền, chỉ khác tên gọi và hai chương cuối không liệt thành kiền độ, khẳng định tính đồng nhất, giữ trọn bản chất nguyên thủy.
Trong phần cuối, Thầy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiêu hóa giáo pháp, trích dẫn trải nghiệm “simple and elegant” trong Quán niệm hơi thở, đồng thời chia sẻ những lá thư, bài thơ của học viên (Géraldine, Michael, Thanh, Đoàn An…) thể hiện niềm vui, chánh niệm và khả năng áp dụng pháp môn vào đời sống hàng ngày.